radio brightness
Định nghĩa
Danh từ: Độ sáng vô tuyến - radio brightness là cường độ hoặc độ mạnh của một sóng vô tuyến được thu nhận bởi một kính thiên văn vô tuyến. Nó đo lường mức năng lượng của bức xạ vô tuyến phát ra từ một nguồn trong không gian, như thiên hà, tinh vân, hoặc các vật thể thiên văn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Độ sáng vô tuyến của thiên hà đã được đo bằng kính thiên văn vô tuyến mới.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu độ sáng vô tuyến để hiểu cấu trúc của các ngôi sao xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"radio brightness temperature": nhiệt độ độ sáng vô tuyến, một khái niệm liên quan đến việc chuyển đổi độ sáng vô tuyến thành nhiệt độ tương đương.
- The radio brightness temperature of the cosmic microwave background is about 2.7 Kelvin. (Nhiệt độ độ sáng vô tuyến của nền vi sóng vũ trụ là khoảng 2,7 Kelvin.)
"radio brightness distribution": sự phân bố độ sáng vô tuyến, mô tả cách cường độ sóng vô tuyến thay đổi trên bầu trời.
- The radio brightness distribution map reveals the shape of the nebula. (Bản đồ phân bố độ sáng vô tuyến tiết lộ hình dạng của tinh vân.)
Biến thể và từ gần giống
- Brightness (n): độ sáng nói chung (trong quang học hoặc vô tuyến).
- Radio wave (n): sóng vô tuyến.
- Radio telescope (n): kính thiên văn vô tuyến.
- Flux density (n): mật độ thông lượng, một đại lượng tương tự nhưng đo năng lượng trên một đơn vị diện tích và tần số.
Từ đồng nghĩa
- Radio intensity: cường độ vô tuyến.
- Radio flux: thông lượng vô tuyến (thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học).
Các cụm từ liên quan
"to measure radio brightness": đo độ sáng vô tuyến.
- Scientists measure radio brightness to map the universe. (Các nhà khoa học đo độ sáng vô tuyến để lập bản đồ vũ trụ.)
"radio brightness peak": đỉnh độ sáng vô tuyến.
- The radio brightness peak indicates a strong source of radio waves. (Đỉnh độ sáng vô tuyến cho thấy một nguồn sóng vô tuyến mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.